TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiodiagnostic

danh từ giống đực (m)
/ʁa.djo.djaɡ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

radiodiagnostic nghĩa là Phép chẩn đoán bằng tia X.

Nghĩa của radiodiagnostic

Danh từ · giống đực

  1. Y học Phép chẩn đoán bằng tia X.

Dạng từ của radiodiagnostic

Đi với mạo từ: un radiodiagnostic · le radiodiagnostic

Số nhiềuradiodiagnostics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiodiagnostic

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiodiagnostics (diagnostics by means of X-rays or radiochemical tracers)

Câu hỏi thường gặp

radiodiagnostic nghĩa là gì?

radiodiagnostic (danh từ) nghĩa là Phép chẩn đoán bằng tia X.

radiodiagnostic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiodiagnostic (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djo.djaɡ.nɔs.tik/.

radiodiagnostic là giống đực hay giống cái?

radiodiagnostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.