TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiocristallographie

danh từ giống cái (f)
/ʁadjokʁistalɔgʁafi/ giọng máy của trình duyệt

radiocristallographie nghĩa là Tinh thể học nhiễu xạ.

Nghĩa của radiocristallographie

Danh từ · giống cái

  1. Tinh thể học nhiễu xạ.

Dạng từ của radiocristallographie

Đi với mạo từ: une radiocristallographie · la radiocristallographie

Số nhiềuradiocristallographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiocristallographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiocrystallography

Câu hỏi thường gặp

radiocristallographie nghĩa là gì?

radiocristallographie (danh từ) nghĩa là Tinh thể học nhiễu xạ.

radiocristallographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiocristallographie (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjokʁistalɔgʁafi/.

radiocristallographie là giống đực hay giống cái?

radiocristallographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.