TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiocobalt

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

radiocobalt nghĩa là coban phóng xạ.

Nghĩa của radiocobalt

Danh từ · giống đực

  1. Coban phóng xạ.

Dạng từ của radiocobalt

Đi với mạo từ: un radiocobalt · le radiocobalt

Số nhiềuradiocobalts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiocobalt

Câu hỏi thường gặp

radiocobalt nghĩa là gì?

radiocobalt (danh từ) nghĩa là coban phóng xạ.

radiocobalt là giống đực hay giống cái?

radiocobalt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.