TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radioélectrique

/ʁa.djo.e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

radioélectrique nghĩa là vô tuyến.

Nghĩa của radioélectrique

Tính từ

  1. Vô tuyến.
    • Station radio-électriquetrạm vô tuyến

Dạng từ của radioélectrique

Số nhiềuradioélectriques
Giống cáiradioélectriques
Giống cái số nhiềuradioélectriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radioélectrique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radioelectric

Câu hỏi thường gặp

radioélectrique nghĩa là gì?

radioélectrique (tính từ) nghĩa là vô tuyến.

radioélectrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radioélectrique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djo.e.lɛk.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.