radiée
giọng máy của trình duyệt
radiée nghĩa là tỏa tia, tỏa tua.
Nghĩa của radiée
Tính từ
- Tỏa tia.
- Thực vật học (có hoa) tỏa tua.
Câu hỏi thường gặp
radiée nghĩa là gì?
radiée (tính từ) nghĩa là tỏa tia, tỏa tua.
radiée nghĩa là tỏa tia, tỏa tua.
radiée (tính từ) nghĩa là tỏa tia, tỏa tua.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.