TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radja

danh từ giống đực (m)
/ʁad.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

radja nghĩa là Như raja.

Nghĩa của radja

Danh từ · giống đực

  1. Như raja.

Dạng từ của radja

Đi với mạo từ: un radja · le radja

Số nhiềuradjas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Hindu princely title rajah, in various meanings, yet often rendered as king

Câu hỏi thường gặp

radja nghĩa là gì?

radja (danh từ) nghĩa là Như raja.

radja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radja (giọng Pháp chuẩn): /ʁad.ʒa/.

radja là giống đực hay giống cái?

radja là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.