racket
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
racket nghĩa là tổ chức tống tiền, sự tống tiền.
Nghĩa của racket
Danh từ · giống đực
- Tổ chức tống tiền.
- Sự tống tiền.
Dạng từ của racket
Đi với mạo từ: un racket · le racket
| Số nhiều | rackets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racket
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racketeering; racket, extortion
Câu hỏi thường gặp
racket nghĩa là gì?
racket (danh từ) nghĩa là tổ chức tống tiền, sự tống tiền.
racket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racket (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɛt/.
racket là giống đực hay giống cái?
racket là danh từ giống đực (dùng với un, le).