TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racket

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

racket nghĩa là tổ chức tống tiền, sự tống tiền.

Nghĩa của racket

Danh từ · giống đực

  1. Tổ chức tống tiền.
  2. Sự tống tiền.

Dạng từ của racket

Đi với mạo từ: un racket · le racket

Số nhiềurackets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racket

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racketeering; racket, extortion

Câu hỏi thường gặp

racket nghĩa là gì?

racket (danh từ) nghĩa là tổ chức tống tiền, sự tống tiền.

racket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racket (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɛt/.

racket là giống đực hay giống cái?

racket là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.