TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccommodage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔ.mɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

raccommodage nghĩa là sự vá.

Nghĩa của raccommodage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vá.
    • Raccommodage d'un filetsự vá một cái lưới

Dạng từ của raccommodage

Đi với mạo từ: un raccommodage · le raccommodage

Số nhiềuraccommodages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccommodage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mending, repairing; darning; reconciliation

Câu hỏi thường gặp

raccommodage nghĩa là gì?

raccommodage (danh từ) nghĩa là sự vá.

raccommodage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccommodage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔ.mɔ.daʒ/.

raccommodage là giống đực hay giống cái?

raccommodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.