TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabougrissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.bu.ɡʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rabougrissement nghĩa là sự còi đi, cằn cọc.

Nghĩa của rabougrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự còi đi, cằn cọc.
    • Rabougrissement d'une plantesự cằn cọc của một cây
    • Rabougrissement d'un enfantsự còi đi của một em bé

Dạng từ của rabougrissement

Đi với mạo từ: un rabougrissement · le rabougrissement

Số nhiềurabougrissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabougrissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stunting

Câu hỏi thường gặp

rabougrissement nghĩa là gì?

rabougrissement (danh từ) nghĩa là sự còi đi, cằn cọc.

rabougrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabougrissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bu.ɡʁis.mɑ̃/.

rabougrissement là giống đực hay giống cái?

rabougrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.