TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabelaisien

/ʁa.blɛ.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rabelaisien nghĩa là Theo kiểu Ra-bơ-le.

Nghĩa của rabelaisien

Tính từ

  1. Theo kiểu Ra-bơ-le.
    • Liberté de langage rabelaisiennengôn ngữ phóng túng kiểu Ra-bơ-le

Dạng từ của rabelaisien

Số nhiềurabelaisiens
Giống cáirabelaisienne /ʁa.blɛ.zjɛn/
Giống cái số nhiềurabelaisiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Rabelaisian

Câu hỏi thường gặp

rabelaisien nghĩa là gì?

rabelaisien (tính từ) nghĩa là Theo kiểu Ra-bơ-le.

rabelaisien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabelaisien (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.blɛ.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.