révérencieusement
/ʁe.ve.ʁɑ̃.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
révérencieusement nghĩa là rất mực cung kính.
Nghĩa của révérencieusement
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Rất mực cung kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ reverently
Câu hỏi thường gặp
révérencieusement nghĩa là gì?
révérencieusement (phó từ) nghĩa là rất mực cung kính.
révérencieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révérencieusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ve.ʁɑ̃.sjøz.mɑ̃/.