rétrocession
danh từ giống cái (f)
/ʁe.tʁɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétrocession nghĩa là sự nhường lại.
Nghĩa của rétrocession
Danh từ · giống cái
- Sự nhường lại.
Dạng từ của rétrocession
Đi với mạo từ: une rétrocession · la rétrocession
| Số nhiều | rétrocessions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retrocession
Câu hỏi thường gặp
rétrocession nghĩa là gì?
rétrocession (danh từ) nghĩa là sự nhường lại.
rétrocession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétrocession (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.sɛ.sjɔ̃/.
rétrocession là giống đực hay giống cái?
rétrocession là danh từ giống cái (dùng với une, la).