TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétamé

giọng máy của trình duyệt

rétamé nghĩa là say khướt.

Nghĩa của rétamé

Tính từ

  1. Thông tục Say khướt.
  2. Thông tục Mệt nhoài.

Câu hỏi thường gặp

rétamé nghĩa là gì?

rétamé (tính từ) nghĩa là say khướt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.