rétameur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ta.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rétameur nghĩa là thợ tráng thiếc lại.
Nghĩa của rétameur
Danh từ · giống đực
- Thợ tráng thiếc lại.
Dạng từ của rétameur
Đi với mạo từ: un rétameur · le rétameur
| Số nhiều | rétameurs |
| Giống cái | rétameuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tinker
Câu hỏi thường gặp
rétameur nghĩa là gì?
rétameur (danh từ) nghĩa là thợ tráng thiếc lại.
rétameur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétameur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ta.mœʁ/.
rétameur là giống đực hay giống cái?
rétameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).