TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétameur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ta.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rétameur nghĩa là thợ tráng thiếc lại.

Nghĩa của rétameur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ tráng thiếc lại.

Dạng từ của rétameur

Đi với mạo từ: un rétameur · le rétameur

Số nhiềurétameurs
Giống cáirétameuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tinker

Câu hỏi thường gặp

rétameur nghĩa là gì?

rétameur (danh từ) nghĩa là thợ tráng thiếc lại.

rétameur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétameur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ta.mœʁ/.

rétameur là giống đực hay giống cái?

rétameur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.