TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétabli

giọng máy của trình duyệt

rétabli nghĩa là đã lập lại, đã khôi phục lại.

Nghĩa của rétabli

Tính từ

  1. Đã lập lại, đã khôi phục lại.
  2. Đã bình phục.

Câu hỏi thường gặp

rétabli nghĩa là gì?

rétabli (tính từ) nghĩa là đã lập lại, đã khôi phục lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.