TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résonnant

/ʁe.zɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

résonnant nghĩa là vang, oang oang.

Nghĩa của résonnant

Tính từ

  1. Vang, oang oang.
    • Salle très résonnantecăn phòng rất vang tiếng
    • Voix résonnantegiọng nói oang oang

Dạng từ của résonnant

Số nhiềurésonnants
Giống cáirésonnante /ʁe.zɔ.nɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

résonnant nghĩa là gì?

résonnant (tính từ) nghĩa là vang, oang oang.

résonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résonnant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.