résonateur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.zɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
résonateur nghĩa là cái cộng hưởng.
Nghĩa của résonateur
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Cái cộng hưởng.
Dạng từ của résonateur
Đi với mạo từ: un résonateur · le résonateur
| Số nhiều | résonateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resonator
Câu hỏi thường gặp
résonateur nghĩa là gì?
résonateur (danh từ) nghĩa là cái cộng hưởng.
résonateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résonateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.na.tœʁ/.
résonateur là giống đực hay giống cái?
résonateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).