TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résinifère

/ʁe.zi.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

résinifère nghĩa là cho nhựa.

Nghĩa của résinifère

Tính từ

  1. Cho nhựa.
    • Arbres résinifèrescây cho nhựa

Dạng từ của résinifère

Số nhiềurésinifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resiniferous

Câu hỏi thường gặp

résinifère nghĩa là gì?

résinifère (tính từ) nghĩa là cho nhựa.

résinifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résinifère (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zi.ni.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.