TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résinier

giọng máy của trình duyệt

résinier nghĩa là công nhân trích nhựa.

Nghĩa của résinier

Tính từ

  1. Thuộc nhựa.
    • Industrie résinièrecông nghiệp nhựa

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân trích nhựa (thông...).

Dạng từ của résinier

Số nhiềurésiniers
Giống cáirésinière
Giống cái số nhiềurésinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resin
  • Danh từ resiner

Câu hỏi thường gặp

résinier nghĩa là gì?

résinier (tính từ, danh từ) nghĩa là công nhân trích nhựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.