TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répartement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

répartement nghĩa là sự bổ thuế.

Nghĩa của répartement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bổ thuế.

Dạng từ của répartement

Đi với mạo từ: un répartement · le répartement

Câu hỏi thường gặp

répartement nghĩa là gì?

répartement (danh từ) nghĩa là sự bổ thuế.

répartement là giống đực hay giống cái?

répartement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.