TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rénitence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rénitence nghĩa là sự căng mọng.

Nghĩa của rénitence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự căng mọng.

Dạng từ của rénitence

Đi với mạo từ: une rénitence · la rénitence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renitence

Câu hỏi thường gặp

rénitence nghĩa là gì?

rénitence (danh từ) nghĩa là sự căng mọng.

rénitence là giống đực hay giống cái?

rénitence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.