TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réincarnation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réincarnation nghĩa là sự hóa kiếp, sự thác sinh.

Nghĩa của réincarnation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự hóa kiếp, sự thác sinh.

Dạng từ của réincarnation

Đi với mạo từ: une réincarnation · la réincarnation

Số nhiềuréincarnations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reincarnation

Câu hỏi thường gặp

réincarnation nghĩa là gì?

réincarnation (danh từ) nghĩa là sự hóa kiếp, sự thác sinh.

réincarnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réincarnation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/.

réincarnation là giống đực hay giống cái?

réincarnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.