réincarnation
réincarnation nghĩa là sự hóa kiếp, sự thác sinh.
Nghĩa của réincarnation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự hóa kiếp, sự thác sinh.
Dạng từ của réincarnation
Đi với mạo từ: une réincarnation · la réincarnation
| Số nhiều | réincarnations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reincarnation
Câu hỏi thường gặp
réincarnation nghĩa là gì?
réincarnation (danh từ) nghĩa là sự hóa kiếp, sự thác sinh.
réincarnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réincarnation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.kaʁ.na.sjɔ̃/.
réincarnation là giống đực hay giống cái?
réincarnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).