réimposition
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
réimposition nghĩa là sự đánh thuế thêm.
Nghĩa của réimposition
Danh từ · giống cái
- Sự đánh thuế thêm, sự đánh thuế bổ sung.
Dạng từ của réimposition
Đi với mạo từ: une réimposition · la réimposition
| Số nhiều | réimpositions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reimposition
Câu hỏi thường gặp
réimposition nghĩa là gì?
réimposition (danh từ) nghĩa là sự đánh thuế thêm.
réimposition là giống đực hay giống cái?
réimposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).