réimpression
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɛ̃.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réimpression nghĩa là sự in lại, sách in lại.
Nghĩa của réimpression
Danh từ · giống cái
- Sự in lại.
- La réimpression d'un livresự in lại một quyển sách
- Sách in lại.
Dạng từ của réimpression
Đi với mạo từ: une réimpression · la réimpression
| Số nhiều | réimpressions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reprinting; reprint
Câu hỏi thường gặp
réimpression nghĩa là gì?
réimpression (danh từ) nghĩa là sự in lại, sách in lại.
réimpression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réimpression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.
réimpression là giống đực hay giống cái?
réimpression là danh từ giống cái (dùng với une, la).