TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réimpression

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɛ̃.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réimpression nghĩa là sự in lại, sách in lại.

Nghĩa của réimpression

Danh từ · giống cái

  1. Sự in lại.
    • La réimpression d'un livresự in lại một quyển sách
  2. Sách in lại.

Dạng từ của réimpression

Đi với mạo từ: une réimpression · la réimpression

Số nhiềuréimpressions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprinting; reprint

Câu hỏi thường gặp

réimpression nghĩa là gì?

réimpression (danh từ) nghĩa là sự in lại, sách in lại.

réimpression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réimpression (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.

réimpression là giống đực hay giống cái?

réimpression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.