réfrigération
réfrigération nghĩa là sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
Nghĩa của réfrigération
Danh từ · giống cái
- Sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
- La réfrigération des denrées alimentairessự ướp lạnh thực phẩm
- Réfrigération de déshydratationsự làm lạnh khử nước
- Réfrigération à passage uniquesự làm lạnh thuận dòng
- Réfrigération de retoursự làm lạnh ngược dòng
Dạng từ của réfrigération
Đi với mạo từ: une réfrigération · la réfrigération
| Số nhiều | réfrigérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refrigeration
Câu hỏi thường gặp
réfrigération nghĩa là gì?
réfrigération (danh từ) nghĩa là sự làm lạnh, sự ướp lạnh.
réfrigération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfrigération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁi.ʒe.ʁa.sjɔ̃/.
réfrigération là giống đực hay giống cái?
réfrigération là danh từ giống cái (dùng với une, la).