TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réformiste

/ʁe.fɔʁ.mist/ giọng máy của trình duyệt

réformiste nghĩa là cải lương chủ nghĩa.

Nghĩa của réformiste

Tính từ

  1. Chính trị Cải lương chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Chính trị Người theo chủ nghĩa cải lương.

Dạng từ của réformiste

Số nhiềuréformistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reformist
  • Danh từ reformist

Câu hỏi thường gặp

réformiste nghĩa là gì?

réformiste (tính từ, danh từ) nghĩa là cải lương chủ nghĩa.

réformiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réformiste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fɔʁ.mist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.