TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réformisme

danh từ giống đực (m)
/ʁefɔʁmism/ giọng máy của trình duyệt

réformisme nghĩa là chủ nghĩa cải lương.

Nghĩa của réformisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chủ nghĩa cải lương.

Dạng từ của réformisme

Đi với mạo từ: un réformisme · le réformisme

Số nhiềuréformismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reformism

Câu hỏi thường gặp

réformisme nghĩa là gì?

réformisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cải lương.

réformisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réformisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁefɔʁmism/.

réformisme là giống đực hay giống cái?

réformisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.