réfaction
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
réfaction nghĩa là sự bớt giá, sự chiết giá.
Nghĩa của réfaction
Danh từ · giống cái
- Sự bớt giá, sự chiết giá (hàng không đúng quy cách).
Dạng từ của réfaction
Đi với mạo từ: une réfaction · la réfaction
| Số nhiều | réfactions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recompense; atonement
Câu hỏi thường gặp
réfaction nghĩa là gì?
réfaction (danh từ) nghĩa là sự bớt giá, sự chiết giá.
réfaction là giống đực hay giống cái?
réfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).