TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récursivité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

récursivité nghĩa là tính đệ quy.

Nghĩa của récursivité

Danh từ · giống cái

  1. Lôgic Tính đệ quy.

Dạng từ của récursivité

Đi với mạo từ: une récursivité · la récursivité

Số nhiềurécursivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recursivity (quality of being recursive)

Câu hỏi thường gặp

récursivité nghĩa là gì?

récursivité (danh từ) nghĩa là tính đệ quy.

récursivité là giống đực hay giống cái?

récursivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.