TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récollet

danh từ giống đực (m)
/ʁe.kɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

récollet nghĩa là Thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ răng xoa).

Nghĩa của récollet

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ răng xoa).

Dạng từ của récollet

Đi với mạo từ: un récollet · le récollet

Số nhiềurécollets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Recollect (member of the Frères mineurs récollets

Câu hỏi thường gặp

récollet nghĩa là gì?

récollet (danh từ) nghĩa là Thầy tu phái cải tổ (thuộc dòng Thánh O-guýt-xtanh và dòng Thánh Phơ răng xoa).

récollet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récollet (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ.lɛ/.

récollet là giống đực hay giống cái?

récollet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.