réclusion
danh từ giống cái (f)
/ʁe.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réclusion nghĩa là sự ẩn cư, tội đồ.
Nghĩa của réclusion
Danh từ · giống cái
- Sự ẩn cư.
- Luật học, pháp lý Tội đồ.
- Réclusion à perpétuitétội đồ chung thân
Dạng từ của réclusion
Đi với mạo từ: une réclusion · la réclusion
| Số nhiều | réclusions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reclusion
Câu hỏi thường gặp
réclusion nghĩa là gì?
réclusion (danh từ) nghĩa là sự ẩn cư, tội đồ.
réclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réclusion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kly.zjɔ̃/.
réclusion là giống đực hay giống cái?
réclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).