réale
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
réale nghĩa là thuyền ngự.
Nghĩa của réale
Danh từ · giống cái
- Sử học Thuyền ngự.
Dạng từ của réale
Đi với mạo từ: une réale · la réale
| Số nhiều | réales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ realist typeface
Câu hỏi thường gặp
réale nghĩa là gì?
réale (danh từ) nghĩa là thuyền ngự.
réale là giống đực hay giống cái?
réale là danh từ giống cái (dùng với une, la).