TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réale

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

réale nghĩa là thuyền ngự.

Nghĩa của réale

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuyền ngự.

Dạng từ của réale

Đi với mạo từ: une réale · la réale

Số nhiềuréales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ realist typeface

Câu hỏi thường gặp

réale nghĩa là gì?

réale (danh từ) nghĩa là thuyền ngự.

réale là giống đực hay giống cái?

réale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.