TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réal

/ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt

réal nghĩa là galère réale thuyền ngự, đồng rêan.

Nghĩa của réal

Tính từ

  1. Galère réale (sử học) thuyền ngự.

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng rêan (tiền Tây Ban Nha).

Dạng từ của réal

Số nhiềuréaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real (former currency of Spain); real (former currency of Portugal); real (currency of Brazil)

Câu hỏi thường gặp

réal nghĩa là gì?

réal (tính từ, danh từ) nghĩa là galère réale thuyền ngự, đồng rêan.

réal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réal (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.al/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.