réal
/ʁe.al/ giọng máy của trình duyệt
réal nghĩa là galère réale thuyền ngự, đồng rêan.
Nghĩa của réal
Tính từ
- Galère réale (sử học) thuyền ngự.
Danh từ · giống đực
- Sử học Đồng rêan (tiền Tây Ban Nha).
Dạng từ của réal
| Số nhiều | réaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real (former currency of Spain); real (former currency of Portugal); real (currency of Brazil)
Câu hỏi thường gặp
réal nghĩa là gì?
réal (tính từ, danh từ) nghĩa là galère réale thuyền ngự, đồng rêan.
réal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réal (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.al/.