rééligible
/ʁe.e.li.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
rééligible nghĩa là có thể bầu lại.
Nghĩa của rééligible
Tính từ
- Có thể bầu lại.
Dạng từ của rééligible
| Số nhiều | rééligibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reeligible (eligible to be re-elected)
Câu hỏi thường gặp
rééligible nghĩa là gì?
rééligible (tính từ) nghĩa là có thể bầu lại.
rééligible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rééligible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.li.ʒibl/.