réélection
danh từ giống cái (f)
/ʁe.e.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réélection nghĩa là sự bầu lại, sự được bầu lại.
Nghĩa của réélection
Danh từ · giống cái
- Sự bầu lại.
- Sự được bầu lại.
Dạng từ của réélection
Đi với mạo từ: une réélection · la réélection
| Số nhiều | réélections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reelection (the act of being elected after already being elected once)
Câu hỏi thường gặp
réélection nghĩa là gì?
réélection (danh từ) nghĩa là sự bầu lại, sự được bầu lại.
réélection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réélection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.lɛk.sjɔ̃/.
réélection là giống đực hay giống cái?
réélection là danh từ giống cái (dùng với une, la).