TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réélection

danh từ giống cái (f)
/ʁe.e.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réélection nghĩa là sự bầu lại, sự được bầu lại.

Nghĩa của réélection

Danh từ · giống cái

  1. Sự bầu lại.
  2. Sự được bầu lại.

Dạng từ của réélection

Đi với mạo từ: une réélection · la réélection

Số nhiềuréélections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reelection (the act of being elected after already being elected once)

Câu hỏi thường gặp

réélection nghĩa là gì?

réélection (danh từ) nghĩa là sự bầu lại, sự được bầu lại.

réélection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réélection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.lɛk.sjɔ̃/.

réélection là giống đực hay giống cái?

réélection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.