rééducation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.e.dy.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
rééducation nghĩa là Sự giáo dục cải tạo.
Nghĩa của rééducation
Danh từ · giống cái
- Sự giáo dục cải tạo.
- Y học Sự tái huấn luyện, sự hồi phục chức năng.
Dạng từ của rééducation
Đi với mạo từ: une rééducation · la rééducation
| Số nhiều | rééducations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ re-education; rehabilitation
Câu hỏi thường gặp
rééducation nghĩa là gì?
rééducation (danh từ) nghĩa là Sự giáo dục cải tạo.
rééducation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rééducation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.dy.ka.sjɔ̃/.
rééducation là giống đực hay giống cái?
rééducation là danh từ giống cái (dùng với une, la).