TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rééducation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.e.dy.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rééducation nghĩa là Sự giáo dục cải tạo.

Nghĩa của rééducation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giáo dục cải tạo.
  2. Y học Sự tái huấn luyện, sự hồi phục chức năng.

Dạng từ của rééducation

Đi với mạo từ: une rééducation · la rééducation

Số nhiềurééducations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ re-education; rehabilitation

Câu hỏi thường gặp

rééducation nghĩa là gì?

rééducation (danh từ) nghĩa là Sự giáo dục cải tạo.

rééducation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rééducation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.dy.ka.sjɔ̃/.

rééducation là giống đực hay giống cái?

rééducation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.