réédition
réédition nghĩa là sự xuất bản lại, sự tái bản, sách tái bản.
Nghĩa của réédition
Danh từ · giống cái
- Sự xuất bản lại, sự tái bản, sách tái bản, lần tái bản.
- Thân mật Sự diễn lại, sự tái diễn (một sự việc).
Dạng từ của réédition
Đi với mạo từ: une réédition · la réédition
| Số nhiều | rééditions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reissue
Câu hỏi thường gặp
réédition nghĩa là gì?
réédition (danh từ) nghĩa là sự xuất bản lại, sự tái bản, sách tái bản.
réédition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réédition (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.e.di.sjɔ̃/.
réédition là giống đực hay giống cái?
réédition là danh từ giống cái (dùng với une, la).