TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quintal

danh từ giống đực (m)
/kɛ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

quintal nghĩa là tạ.

Nghĩa của quintal

Danh từ · giống đực

  1. Tạ.

Dạng từ của quintal

Đi với mạo từ: un quintal · le quintal

Số nhiềuquintaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quintal, a nonstandard metric unit of mass equivalent to exactly 100 kg; quintal, French hundredweight, a traditional unit of mass equivalent to about 49.95 kg

Câu hỏi thường gặp

quintal nghĩa là gì?

quintal (danh từ) nghĩa là tạ.

quintal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintal (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.tal/.

quintal là giống đực hay giống cái?

quintal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.