quinone
danh từ giống cái (f)
/kinɔn/ giọng máy của trình duyệt
quinone nghĩa là Quinon.
Nghĩa của quinone
Danh từ · giống cái
- Hóa học Quinon.
Dạng từ của quinone
Đi với mạo từ: une quinone · la quinone
| Số nhiều | quinones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinone
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quinone
Câu hỏi thường gặp
quinone nghĩa là gì?
quinone (danh từ) nghĩa là Quinon.
quinone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quinone (giọng Pháp chuẩn): /kinɔn/.
quinone là giống đực hay giống cái?
quinone là danh từ giống cái (dùng với une, la).