TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinone

danh từ giống cái (f)
/kinɔn/ giọng máy của trình duyệt

quinone nghĩa là Quinon.

Nghĩa của quinone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Quinon.

Dạng từ của quinone

Đi với mạo từ: une quinone · la quinone

Số nhiềuquinones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinone

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quinone

Câu hỏi thường gặp

quinone nghĩa là gì?

quinone (danh từ) nghĩa là Quinon.

quinone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinone (giọng Pháp chuẩn): /kinɔn/.

quinone là giống đực hay giống cái?

quinone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.