quinoa
danh từ giống đực (m)
/ki.nɔ.a/ giọng máy của trình duyệt
quinoa nghĩa là cây diêm mạch.
Nghĩa của quinoa
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây diêm mạch (họ rau muối, cho hạt ăn như gạo).
Dạng từ của quinoa
Đi với mạo từ: un quinoa · le quinoa
| Số nhiều | quinoas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinoa
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quinoa
Câu hỏi thường gặp
quinoa nghĩa là gì?
quinoa (danh từ) nghĩa là cây diêm mạch.
quinoa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quinoa (giọng Pháp chuẩn): /ki.nɔ.a/.
quinoa là giống đực hay giống cái?
quinoa là danh từ giống đực (dùng với un, le).