TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinoa

danh từ giống đực (m)
/ki.nɔ.a/ giọng máy của trình duyệt

quinoa nghĩa là cây diêm mạch.

Nghĩa của quinoa

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây diêm mạch (họ rau muối, cho hạt ăn như gạo).

Dạng từ của quinoa

Đi với mạo từ: un quinoa · le quinoa

Số nhiềuquinoas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinoa

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quinoa

Câu hỏi thường gặp

quinoa nghĩa là gì?

quinoa (danh từ) nghĩa là cây diêm mạch.

quinoa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinoa (giọng Pháp chuẩn): /ki.nɔ.a/.

quinoa là giống đực hay giống cái?

quinoa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.