TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

querelleur

/kə.ʁɛ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

querelleur nghĩa là hay cãi nhau, hay gây chuyện, người hay cãi nhau, người hay gây chuyện.

Nghĩa của querelleur

Tính từ

  1. Hay cãi nhau, hay gây chuyện.

Danh từ · giống đực

  1. Người hay cãi nhau, người hay gây chuyện.

Dạng từ của querelleur

Số nhiềuquerelleurs
Giống cáiquerelleuse
Giống cái số nhiềuquerelleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với querelleur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quarrelsome

Câu hỏi thường gặp

querelleur nghĩa là gì?

querelleur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cãi nhau, hay gây chuyện, người hay cãi nhau, người hay gây chuyện.

querelleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của querelleur (giọng Pháp chuẩn): /kə.ʁɛ.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.