TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quartenier

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tə.nje/ giọng máy của trình duyệt

quartenier nghĩa là trưởng phòng.

Nghĩa của quartenier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trưởng phòng.

Dạng từ của quartenier

Đi với mạo từ: un quartenier · le quartenier

Câu hỏi thường gặp

quartenier nghĩa là gì?

quartenier (danh từ) nghĩa là trưởng phòng.

quartenier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quartenier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tə.nje/.

quartenier là giống đực hay giống cái?

quartenier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.