TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrille

danh từ giống đực (m)
/ka.dʁij/ giọng máy của trình duyệt

quadrille nghĩa là nhóm thao diễn ngựa, nhóm đấu sĩ, đấu bò.

Nghĩa của quadrille

Danh từ · giống đực

  1. Nhóm thao diễn ngựa.
  2. Nhóm đấu sĩ, đấu bò.
  3. Điệu nhảy cađri.

Dạng từ của quadrille

Đi với mạo từ: un quadrille · le quadrille

Số nhiềuquadrilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuadrilla

Câu hỏi thường gặp

quadrille nghĩa là gì?

quadrille (danh từ) nghĩa là nhóm thao diễn ngựa, nhóm đấu sĩ, đấu bò.

quadrille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrille (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁij/.

quadrille là giống đực hay giống cái?

quadrille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.