quadrillage
quadrillage nghĩa là sự kẻ ô vuông, đường ô vuông, chiến thuật bàn cờ.
Nghĩa của quadrillage
Danh từ · giống đực
- Sự kẻ ô vuông; đường ô vuông.
- Quadrillage d'une étoffeđường ô vuông trên một tấm vải
- Quân sự Chiến thuật bàn cờ.
- Quadrillage de référencebảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình)
Dạng từ của quadrillage
Đi với mạo từ: un quadrillage · le quadrillage
| Số nhiều | quadrillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grid (on paper etc); coverage
Câu hỏi thường gặp
quadrillage nghĩa là gì?
quadrillage (danh từ) nghĩa là sự kẻ ô vuông, đường ô vuông, chiến thuật bàn cờ.
quadrillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quadrillage (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁi.jaʒ/.
quadrillage là giống đực hay giống cái?
quadrillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).