TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrillage

danh từ giống đực (m)
/ka.dʁi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

quadrillage nghĩa là sự kẻ ô vuông, đường ô vuông, chiến thuật bàn cờ.

Nghĩa của quadrillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kẻ ô vuông; đường ô vuông.
    • Quadrillage d'une étoffeđường ô vuông trên một tấm vải
  2. Quân sự Chiến thuật bàn cờ.
    • Quadrillage de référencebảng chuẩn (kiểm tra màn hình máy thu hình)

Dạng từ của quadrillage

Đi với mạo từ: un quadrillage · le quadrillage

Số nhiềuquadrillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grid (on paper etc); coverage

Câu hỏi thường gặp

quadrillage nghĩa là gì?

quadrillage (danh từ) nghĩa là sự kẻ ô vuông, đường ô vuông, chiến thuật bàn cờ.

quadrillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrillage (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁi.jaʒ/.

quadrillage là giống đực hay giống cái?

quadrillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.