TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pythagorisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pythagorisme nghĩa là Thuyết Pi-ta-go.

Nghĩa của pythagorisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết Pi-ta-go.

Dạng từ của pythagorisme

Đi với mạo từ: un pythagorisme · le pythagorisme

Số nhiềupythagorismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pythagorism

Câu hỏi thường gặp

pythagorisme nghĩa là gì?

pythagorisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Pi-ta-go.

pythagorisme là giống đực hay giống cái?

pythagorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.