pyrénéite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pyrénéite nghĩa là Pireneit.
Nghĩa của pyrénéite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Pireneit.
Dạng từ của pyrénéite
Đi với mạo từ: une pyrénéite · la pyrénéite
| Số nhiều | pyrénéites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyreneite
Câu hỏi thường gặp
pyrénéite nghĩa là gì?
pyrénéite (danh từ) nghĩa là Pireneit.
pyrénéite là giống đực hay giống cái?
pyrénéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).