putsch
danh từ giống đực (m)
/putʃ/ giọng máy của trình duyệt
putsch nghĩa là cuộc đảo chính.
Nghĩa của putsch
Danh từ · giống đực
- Cuộc đảo chính.
Dạng từ của putsch
Đi với mạo từ: un putsch · le putsch
| Số nhiều | putschs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ putsch; military coup d'état
Câu hỏi thường gặp
putsch nghĩa là gì?
putsch (danh từ) nghĩa là cuộc đảo chính.
putsch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putsch (giọng Pháp chuẩn): /putʃ/.
putsch là giống đực hay giống cái?
putsch là danh từ giống đực (dùng với un, le).