TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulvérisation

danh từ giống cái (f)
/pyl.ve.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pulvérisation nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi, sự phun thuốc.

Nghĩa của pulvérisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tán thành bột; sự phun thành bụi.
  2. Y học Sự phun thuốc.
    • Pulvérisation nasalesự phun thuốc vào mũi

Dạng từ của pulvérisation

Đi với mạo từ: une pulvérisation · la pulvérisation

Số nhiềupulvérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulverization; spraying

Câu hỏi thường gặp

pulvérisation nghĩa là gì?

pulvérisation (danh từ) nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi, sự phun thuốc.

pulvérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulvérisation (giọng Pháp chuẩn): /pyl.ve.ʁi.za.sjɔ̃/.

pulvérisation là giống đực hay giống cái?

pulvérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.