pulvérisation
pulvérisation nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi, sự phun thuốc.
Nghĩa của pulvérisation
Danh từ · giống cái
- Sự tán thành bột; sự phun thành bụi.
- Y học Sự phun thuốc.
- Pulvérisation nasalesự phun thuốc vào mũi
Dạng từ của pulvérisation
Đi với mạo từ: une pulvérisation · la pulvérisation
| Số nhiều | pulvérisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulverization; spraying
Câu hỏi thường gặp
pulvérisation nghĩa là gì?
pulvérisation (danh từ) nghĩa là sự tán thành bột, sự phun thành bụi, sự phun thuốc.
pulvérisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulvérisation (giọng Pháp chuẩn): /pyl.ve.ʁi.za.sjɔ̃/.
pulvérisation là giống đực hay giống cái?
pulvérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).