TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puisette

danh từ giống cái (f)
/pɥi.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

puisette nghĩa là gáo múc nước.

Nghĩa của puisette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Gáo múc nước.

Dạng từ của puisette

Đi với mạo từ: une puisette · la puisette

Số nhiềupuisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a household utensil used from the 13th to the 16th century, and sometimes later, for storing and distributing water

Câu hỏi thường gặp

puisette nghĩa là gì?

puisette (danh từ) nghĩa là gáo múc nước.

puisette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puisette (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.zɛt/.

puisette là giống đực hay giống cái?

puisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.