TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ptyalisme

danh từ giống đực (m)
/ptja.lism/ giọng máy của trình duyệt

ptyalisme nghĩa là chứng ứa nước bọt.

Nghĩa của ptyalisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng ứa nước bọt.

Dạng từ của ptyalisme

Đi với mạo từ: un ptyalisme · le ptyalisme

Số nhiềuptyalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ptyalism

Câu hỏi thường gặp

ptyalisme nghĩa là gì?

ptyalisme (danh từ) nghĩa là chứng ứa nước bọt.

ptyalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptyalisme (giọng Pháp chuẩn): /ptja.lism/.

ptyalisme là giống đực hay giống cái?

ptyalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.