ptyalisme
danh từ giống đực (m)
/ptja.lism/ giọng máy của trình duyệt
ptyalisme nghĩa là chứng ứa nước bọt.
Nghĩa của ptyalisme
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng ứa nước bọt.
Dạng từ của ptyalisme
Đi với mạo từ: un ptyalisme · le ptyalisme
| Số nhiều | ptyalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ptyalism
Câu hỏi thường gặp
ptyalisme nghĩa là gì?
ptyalisme (danh từ) nghĩa là chứng ứa nước bọt.
ptyalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ptyalisme (giọng Pháp chuẩn): /ptja.lism/.
ptyalisme là giống đực hay giống cái?
ptyalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).